chèn lấn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng sức mạnh, ưu thế hoặc thủ đoạn để chiếm chỗ, gây khó khăn hoặc loại bỏ người khác, thường trong cạnh tranh hoặc tranh giành. Từ này diễn tả sự áp đảo, lấn át một cách có chủ ý, khiến đối phương bị thu hẹp không gian hoặc cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty lớn dùng chiến lược giá rẻ để chèn lấn các doanh nghiệp nhỏ.
- Trong đám đông, anh ta cố tình chèn lấn để tiến lên phía trước.
- Không nên chèn lấn đồng nghiệp để giành lấy vị trí đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị chèn lấn": trạng thái bị áp đảo, lấn át và trở nên yếu thế.
- Các hộ kinh doanh nhỏ lẻ đang bị chèn lấn bởi các tập đoàn bán lẻ.
- "hành vi chèn lấn": chỉ một hành động cụ thể mang tính cạnh tranh không lành mạnh hoặc thiếu tôn trọng.
- Hành vi chèn lấn trong công việc có thể phá vỡ tinh thần đồng đội.
Biến thể và từ gần giống
- Chèn ép (động từ): có nghĩa tương tự và thường được dùng phổ biến hơn, chỉ việc dùng áp lực hoặc ưu thế để đè nén, gây khó dễ cho người khác.
- Không nên chèn ép người mới vào nghề.
Từ đồng nghĩa
- Lấn át: áp đảo, làm lu mờ người khác bằng ưu thế của mình.
- Áp đảo: dùng sức mạnh hoặc ảnh hưởng để chi phối, kiểm soát.
- Tranh giành: giành giật, cố lấy thứ gì đó về phần mình, có thể đi kèm với xung đột.
Từ trái nghĩa
- Nhường nhịn: chịu phần thiệt về mình, nhường lợi ích cho người khác.
- Hỗ trợ: giúp đỡ, tạo điều kiện cho người khác phát triển.
- Cộng tác: cùng làm việc, hợp tác vì mục đích chung.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chèn lấn" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán những hành vi cạnh tranh thiếu lành mạnh, ích kỷ hoặc thô bạo.
- Trong thực tế sử dụng hiện đại, từ "chèn ép" phổ biến hơn. "Chèn lấn" có thể được coi là một biến thể ít gặp hơn nhưng vẫn được hiểu với nghĩa tương tự.